Yeni Mersin Idmanyurdu
Thổ Nhĩ Kỳ
Yeni Mersin Idmanyurdu Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Yeni Mersin Idmanyurdu ghi bàn cứ mỗi 119 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Yeni Mersin Idmanyurdu ghi trung bình 0.76 bàn mỗi trận
Yeni Mersin Idmanyurdu là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Yeni Mersin Idmanyurdu không ghi được bàn trong 70% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
Yeni Mersin Idmanyurdu để thủng lưới cứ mỗi 32 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Yeni Mersin Idmanyurdu để thủng lưới trung bình 2.85 bàn mỗi trận
Yeni Mersin Idmanyurdu đạt được 13% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Yeni Mersin Idmanyurdu đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Yeni Mersin Idmanyurdu tổng số bàn thắng mỗi trận 3.61 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 82% đối với Yeni Mersin Idmanyurdu tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 67% đối với Yeni Mersin Idmanyurdu tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
Yeni Mersin Idmanyurdu đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 22% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Yeni Mersin Idmanyurdu ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 7% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Yeni Mersin Idmanyurdu ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 13% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Yeni Mersin Idmanyurdu ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Yeni Mersin Idmanyurdu chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Yeni Mersin Idmanyurdu chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Yeni Mersin Idmanyurdu ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Yeni Mersin Idmanyurdu chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Yeni Mersin Idmanyurdu chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Yeni Mersin Idmanyurdu ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 40% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Yeni Mersin Idmanyurdu ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Yeni Mersin Idmanyurdu ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Yeni Mersin Idmanyurdu thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Yeni Mersin Idmanyurdu có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Yeni Mersin Idmanyurdu thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Yeni Mersin Idmanyurdu có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Yeni Mersin Idmanyurdu thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Yeni Mersin Idmanyurdu có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Yeni Mersin Idmanyurdu thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Yeni Mersin Idmanyurdu có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Yeni Mersin Idmanyurdu thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Yeni Mersin Idmanyurdu có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Yeni Mersin Idmanyurdu thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Yeni Mersin Idmanyurdu có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Yeni Mersin Idmanyurdu Bàn
| # | Hình thức Turkiye Kupasi 25/26, Group A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 8:3 | 5 | 12 | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 13:4 | 9 | 9 | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:4 | 4 | 7 | |
| 4 | 4 | 2 | 0 | 2 | 8:7 | 1 | 6 | |
| 5 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:6 | -1 | 5 | |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:6 | -5 | 2 | |
| 7 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:9 | -7 | 2 | |
| 8 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:7 | -6 | 1 |
| # | Hình thức Turkiye Kupasi 25/26, Group B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12:3 | 9 | 12 | |
| 2 | 4 | 4 | 0 | 0 | 9:1 | 8 | 12 | |
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 9:5 | 4 | 10 | |
| 4 | 4 | 1 | 2 | 1 | 9:4 | 5 | 5 | |
| 5 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:6 | -1 | 4 | |
| 6 | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:7 | -4 | 1 | |
| 7 | 4 | 0 | 1 | 3 | 5:16 | -11 | 1 | |
| 8 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0:10 | -10 | 0 |
| # | Hình thức Turkiye Kupasi 25/26, Group C | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10:3 | 7 | 10 | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9:3 | 6 | 9 | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 8:8 | 0 | 6 | |
| 4 | 4 | 2 | 0 | 2 | 8:10 | -2 | 6 | |
| 5 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:4 | 0 | 4 | |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | 7:9 | -2 | 4 | |
| 7 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | -2 | 4 | |
| 8 | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:13 | -7 | 3 |
- Playoffs
Yeni Mersin Idmanyurdu Biệt đội
No data for selected season